sênh ca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng ca hát: Chỉ âm thanh của việc ca hát, thường gợi lên vẻ vui tươi, nhộn nhịp.
- Bài hát, khúc hát: Có thể dùng để chỉ một bài hát cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ trong làng vọng ra tiếng sênh ca rộn rã. (Từ trong làng vọng ra tiếng ca hát rộn rã.)
- Những khúc sênh ca của tuổi trẻ mãi còn vang vọng. (Những khúc hát của tuổi trẻ mãi còn vang vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sênh ca" thường được dùng trong văn chương, thơ ca để miêu tả âm thanh ca hát một cách sinh động và có nhịp điệu, thay vì dùng từ "ca hát" thông thường.
- Gió đưa cành trúc la đà, tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương, giọng sênh ca. (Thơ cổ)
Biến thể và từ gần giống
- Ca hát (động từ/danh từ): hành động hoặc hoạt động hát.
- Khúc hát (danh từ): bài hát, điệu hát.
- Tiếng hát (danh từ): âm thanh phát ra khi hát.
Từ đồng nghĩa
- Ca vịnh: (từ Hán Việt, trang trọng) chỉ việc ca hát.
- Ca xướng: (từ Hán Việt) chỉ việc hát và xướng lên.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ "sênh ca" có gốc Hán Việt. "Sênh" (笙) là tên một loại nhạc cụ thổi cổ, "ca" (歌) là hát. Kết hợp lại, từ này nguyên nghĩa chỉ việc hát có đệm nhạc khí, nhưng nghĩa phổ biến hiện nay đơn giản là "tiếng ca hát".
- Tiếng ca hát.